Công ty cơ khí sửa chữa công trình cầu đường bộ ii - Tài liệu tham khảo


BNG PHN B TIN LNG V BHXH

Ghi Cú
TK 334, 338

Ghi N
TK liờn quan
TK 334 phi tr cụng nhõn viờn
Cng cú
TK334
TK338 Cỏc khon trớch theo
Lng
Cng cú
TK338
Lng c
bn
Lng
chớnh
Lng ph
Lng
khỏc
3382
(1%)
3383
(15%)
3384
(2%)
1. TK 622 CPNCTT 42.322.702 68.868.264 6.675.268 75.543.532 755.435 6.348.405 846.454 7.950.294
- PX ch th 8.107.502 17.992.000 1.628.550 19.620.550 196.205 1.216.125 162.150 1.574.480
- PX gng 11.450.683 20.073.500 1.913.554 21.987.054 219.870 1.717.602 229.014 2.166.486
- PX sa cha 13.113.217 17.110.800 1.516.077 18.625.877 186.256 1.966.982 262.264 2.415.502
- PX bin bỏo 9.651.300 13.691.964 1.617.087 15.309.051 153.090 1.447.695 193.026 1.793.811
2. TK 627 CFSXC 14.157.274 18.841.531 2.346.000 21.187.531 211.875 2.123.591 183.145 2.618.611
- Vn phũng ch th 3.174.000 4.700.154 606.000 5.306.154 53.061 476.100 63.480 592.641
- Vn phũng gng 3.590.000 4.643.450 639.000 5.282.450 52.824 538.500 71.800 663.124
- Vn phũng sa cha 3.973.000 4.537.045 516.000 5.053.045 50.530 595.950 79.460 725.940
- Vn phũng bin bỏo 3.420.274 4.960.882 585.000 5.545.882 55.459 513.041 68.405 636.905
3. TK 641 CPBH 2.467.420 2.120.800 120.600 2.241.400 22.414 370.113 49.348 441.875
4. TK 642 CPQLDN 18.671.101 36.224.132 8.754.416 44.978.548 449.785 2.800.665 373.422 3.623.872
- Phũng nhõn chớnh 4.147.216 11.245.600 2.510.570 13.756.170 137.562 622.082 82.944 842.588
- Trm y t 3.127.413 7.572.532 2.070.986 9.643.518 96.435 469.112 62.548 628.095
- Phũng KH-KT 4.211.134 5.888.220 1.436.520 7.324.740 73.247 631.670 84.223 789.140
- Phũng k thut 4.174.124 4.272.160 1.410.820 5.682.980 56.829 626.119 83.482 766.430
- Phũng bo v 3.011.214 7.245.620 1.325.520 8.571.140 87.711 451.682 60.224 599.617
5. TK334 - PTCNV 1.466.024 3.880.924 776.185 6.123.133
6. TK338- PT khỏc 2.651.422 2.651.422
Tng 77.618.497 126.054.727 17.896.284 2.651.422 146.602.433 2.905.533 15.523.699 2.328.554 20.757.786
Trường Đại học Lao động Xã hội Báo cáo thực tập tốt nghiệp
Nguyễn Thị Thanh Hải Lớp :KT 5 - Hạhc toán kế toán

75
=> T bng phõn b tin lng, cỏc khon trớch theo lng k toỏn
tin hnh lờn chng t ghi s.
2.7. Chng t ghi s:
Chng t ghi s dựng phn ỏnh tt c cỏc nghip v kinh t phỏt
sinh ti n v cú liờn quan. Chng t ghi s l c s lờn s tng ký
chng t ghi s. S ci TK.
Hng ngy cn c vo cỏc chng t k toỏn ó c kim tra k toỏn
lp chng t ghi s.
Vic ghi s k toỏn trờn c s chng t ghi s c tỏch bit thnh 2
quỏ trỡnh:
- Ghi theo trỡnh t thi gian phỏt sinh ca nghip v kinh t trờn c
s ng ký chng t ghi s.
- Ghi theo ni dung kinh t ca nghip v kinh t, ti chớnh phỏt sinh
trờn s cỏi.
Chng t ghi s tp hp s liu ca mt hoc nhiu chng t gc cú
cựng ni dung nghip v kinh t ti chớnh.
Ngy thỏng ca chng t ghi s l ngy lp chng t gc ghi s v
c ng ký vo s ng ký vo s ng ký chng t ghi s.
Ct 1: Ghi ni dung ca nghip v kinh t phỏt sinh (trớch yu)
Vớ d:Chng t ghi s TK 334.
Da trờn bng phõn b tin lng v BHXH k toỏn ghi khon tin
lng cụng nhõn trc tip
Ct 2, 3: Ghi s liu ti khon ghi N, TK ghi Cú liờn quan ca
nghip v kinh t phỏt sinh.
Vớ d:Chng t ghi s TK 334.
N TK 622 tin lng cụng nhõn trc tipV ghi Cú TK 334
Ct 4: Ghi s tin ca nghip v kinh t theo tng quan h i ng
n, cú dũng tng cng: Ghi s tin ca cỏc nghip v kinh t phỏt sinh
phn ỏnh trờn chng t ghi s.
Vớ d:Chng t ghi s TK 334.
Trường Đại học Lao động Xã hội Báo cáo thực tập tốt nghiệp
Nguyễn Thị Thanh Hải Lớp :KT 5 - Hạhc toán kế toán

76
Tin lng cụng nhõn trc tip(TK 622): 75.543532
Trường Đại học Lao động Xã hội Báo cáo thực tập tốt nghiệp
Nguyễn Thị Thanh Hải Lớp :KT 5 - Hạhc toán kế toán

77

Công ty cơ khí sửa chữa công trình cầu
đường bộ II
Mu s S01-SKT/DNN

CHNG T GHI S
(TK 334)
S 3 ngy 25/3/05
VT: ng
STT Trớch yu
S hiu
TK
S tin
Ghi
chỳ
N Cú
1 2 3 4 5 6
I Phi tr cụng nhõn viờn 334
1 Tin lng cụng nhõn trc tip 622 334 75.543.532
2 Tin lng qun lý phõn xng 627 334 21.187.531
3 Tin lng Qun lý doanh
nghip
642 334 44.978.548
4 Tin lng nhõn viờn bỏn hng 641 334 2.241.400

Cng
143.951.011
Kốm theo 1 chng t gc
Ngi lp biu K toỏn trng

Trường Đại học Lao động Xã hội Báo cáo thực tập tốt nghiệp
Nguyễn Thị Thanh Hải Lớp :KT 5 - Hạhc toán kế toán

78

CễNG TY C KH SA CHA CễNG
TRèNH CU NG B II
MU S S01-SKT/DNN

CHNG T GHI S
(TK334)
S 31 ngy 25/3/2005
VT: ng
STT Trớch yu
S hiu
TK
S tin
Ghi
chỳ
N Cú
1 2 3 4 5 6
I Phi cụng nhõn viờn 334
1 BHXH tr vo lng cụng nhõn
viờn
334 3383 3.880.924
2 BHYT tr vo lng cụng nhõn
viờn.
334 3384 776.185
3 KPC tr vo lng cụng nhõn
viờn
334 3382 1.466.024
4 Thanh toỏn lng kỡ I 334 111 25.120.000
5 Thanh toỏn lng k II 334 111 115.359.300

Cng
146.602.433

Kốm theo 3 chng t gc
Ngi lp biu K toỏn trng




Trường Đại học Lao động Xã hội Báo cáo thực tập tốt nghiệp
Nguyễn Thị Thanh Hải Lớp :KT 5 - Hạhc toán kế toán

79

Công ty cơ khí sửa chữa công trình cầu
đường bộ II
Mu s S01-SKT/DNN

CHNG T GHI S
(TK3383)
S 32 ngy 25 thỏng 3 nm 2005
VT: ng
STT Trớch yu
S hiu
TK
S tin
Ghi
chỳ
N Cú
1 2 3 4 5 6
1 Trớch BHXH cụng nhõn sn xut trc
tip
622 3383 6.348.405
2 Trớch BHXH nhõn viờn phõn xng 627 3383 2.123.591
3 Trớch BHXH nhõn viờn bỏn hng 641 3383 370.113
4 Trớch BHXH nhõn viờn QLDN 642 3383 2.800.665

Tng
11.642.774

Kốm theo 1 chng t gc
Ngi lp biu K toỏn trng

Trường Đại học Lao động Xã hội Báo cáo thực tập tốt nghiệp
Nguyễn Thị Thanh Hải Lớp :KT 5 - Hạhc toán kế toán

80

Công ty cơ khí sửa chữa công trình cầu
đường bộ II
Mu s S01-SKT/DNN

CHNG T GHI S
(TK3384)
S 33ngy 25 thỏng 3 nm 2005
VT: ng
STT Trớch yu
S hiu TK
S tin
Ghi
chỳ
N Cú
1 2 3 4 5 6
1 Trớch BHYT cụng nhõn sn xut trc
tip
622 3384 846.454
2 Trớch BHYT nhõn viờn phõn xng 627 3384 283.145
3 Trớch BHYT nhõn viờn bỏn hng 641 3384 49.348
4 Trớch BHYT nhõn viờn QLDN 642 3384 373.422
Tng 1.552.369

Kốm theo 1 chng t gc
Ngi lp biu K toỏn trng

Trường Đại học Lao động Xã hội Báo cáo thực tập tốt nghiệp
Nguyễn Thị Thanh Hải Lớp :KT 5 - Hạhc toán kế toán

81

Công ty cơ khí sửa chữa công trình cầu
đường bộ II
Mu s S01-SKT/DNN

CHNG T GHI S
(TK3382)
S 34 ngy 25 thỏng 3 nm 2005
VT: ng
STT Trớch yu
S hiu TK
S tin
Ghi
chỳ
N Cú
1 2 3 4 5 6
1 Trớch KPC cụng nhõn sn xut trc
tip
622 3382 755.435
2 Trớch KPC nhõn viờn phõn xng 627 3382 211.875
3 Trớch KPC nhõn viờn bỏn hng 641 3382 22.414
4 Trớch KPC nhõn viờn QLDN 642 3382 449.785

Tng
1.439.509

Kốm theo 1 chng t gc
Ngi lp biu K toỏn trng

Trường Đại học Lao động Xã hội Báo cáo thực tập tốt nghiệp
Nguyễn Thị Thanh Hải Lớp :KT 5 - Hạhc toán kế toán

82

Công ty cơ khí sửa chữa công trình cầu
đường bộ II
Mu s S01-SKT/DNN

CHNG T GHI S
(TK338)
S 35: Ngy 25 thỏng 3 nm 2005
VT: ng
STT Trớch yu
S hiu TK
S tin Ghi chỳ
N Cú
1 2 3 4 5 6
1 BHXH tr thay lng 338 334 2.651.422
2 Np cỏc khon trớch theo lng 338 112 13.560.900

Tng
16.212.322

Kốm theo 2 chng t gc
Ngi lp biu K toỏn trng

Chng t ghi s sau khi ó kim tra,duyt chuyn cho k toỏn tng
hp ng ký vo S ng ký chng t ghi s v S cỏi TK334,338.
2.8. S cỏi tỏi khon 334, 338.
S cỏi dựng ghi chộp, phn ỏnh cỏc nghip v kinh t phỏt sinh cú
liờn qua. S cỏi l c s lp lờn bng cõn i ti khon v bỏo cỏo ti
chớnh, l c s i chiu vi sỏch k toỏn cú liờn quan.
Hng ngy cn c vo chng t ghi s k toỏn tin hnh ghi vo s
cỏi ti khon mi mt s cỏi c lp cho mt ti khon liờn quan trong
thỏng
Ct 1: Phn ỏnh ngy thỏng ghi s ca nghip v kinh t phỏt sinh.
Vớ d:S cỏi TK 334:
Ghi ngy 30/3/2005
Ct 2: Ghi s hiu chng t phỏt sinh liờn quan.
Trường Đại học Lao động Xã hội Báo cáo thực tập tốt nghiệp
Nguyễn Thị Thanh Hải Lớp :KT 5 - Hạhc toán kế toán

83
Vớ d:S cỏi TK 334:
Thanh toỏn lng k I thuc chng t ghi s s 31
Ct 3: Ghi ngy thỏng phỏt sinh chng t ca nghip v kinh t.
Vớ d:S cỏi TK 334:
Ngy thỏng ca chng t ghi s ca ni dung thanh toỏn lng k I
l:25/3/2004
Ct 4: Ghi ni dung nghip v kinh t phỏt sinh.
Vớ d:S cỏi TK 334:Lng cụng nhõn trc tip sn xut
Ct 5: Ghi ti khon i ng vi ti khon nghip v kinh t phỏt
sinh.
Vớ d:S cỏi TK 334:cú TK i ng l TK111(Tr bng tin mt)
Ct 6: Ghi s tin phỏt sinh n.
Vớ d:S cỏi TK 334:
Ghi s tin ó tr(thanh toỏn lng k I):25.120.000
Ct 7: Ghi s tin phỏt sinh cú.
Vớ d:S cỏi TK 334:
Ghi s tin phi tr(lng cụng nhõn trc tip sn xut):75.543.532
Dũng tng cng phn ỏnh s d õự k cng s phỏt sinh trong k
(n hoc cú) tr i s d cui k.

Tài liệu liên quan

Tài liệu mới nhất